balsam of peru

balsam of peru

A nurse applies balsam of Peru to a small bandage.

Định nghĩa

Danh từ: Balsam của Peru một loại nhựa thơm (balsam) màu nâu sẫm, dạng xi- đặc, được chiết xuất từ cây balsam Peru (Myroxylon balsamum var. pereirae). Chất này được sử dụng đặc biệt trong việc băng bó vết thương điều trị một số bệnh ngoài da.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã bôi một lượng nhỏ balsam của Peru lên vết thương để thúc đẩy quá trình lành.)
  • (Một số người bị dị ứng với balsam của Peru, có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balsam of Peru" thường xuất hiện trong các sản phẩm dược phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, thuốc mỡ, hoặc dung dịch sát khuẩn nhờ đặc tính kháng khuẩn chống viêm.
  • Trong y học cổ truyền, được dùng để làm lành vết thương hở, giảm ngứa, điều trị các bệnh như chàm (eczema) hoặc vảy nến (psoriasis).
Biến thể từ gần giống
  • Balsam (danh từ): nhựa thơm, một loại chất lỏng đặc mùi thơm từ cây.
    • The tree produces a fragrant balsam that is used in perfumes. (Cây này sản xuất một loại nhựa thơm được dùng trong nước hoa.)
  • Peru balsam (danh từ): tên gọi khác của balsam của Peru.
Từ đồng nghĩa
  • Peru balsam (danh từ): nhựa thơm Peru.
  • Balsamum peruvianum (danh từ, Latinh): tên khoa học của balsam của Peru.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "balsam of Peru". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "apply" (bôi) với : - Apply balsam of Peru: bôi nhựa thơm Peru lên da hoặc vết thương. - You should carefully apply balsam of Peru to the affected area. (Bạn nên cẩn thận bôi balsam của Peru lên vùng da bị ảnh hưởng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "balsam of Peru". Tuy nhiên, từ "balsam" đôi khi được dùng theo nghĩa bóng: - Balsam for the soul: (thành ngữ) liều thuốc tinh thần, thứ làm dịu tâm hồn. - Music is a balsam for the soul after a long day. (Âm nhạc liều thuốc tinh thần sau một ngày dài.)